slot diffuser catalogue

slot diffuser catalogue: slot diffuser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. AIR GRILLES AND DIFFUSERS. Miệng Gió Điều Hòa Là Gì? Có Mấy Loại, Cấu Tạo Ra Sao?. MINHPHATCATALOG - final.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
slot diffuser catalogue

2026-05-16


slot diffuser nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot diffuser giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot diffuser.
Miệng gió slot ( SLLS Linear Ceiling Diffuser - Model: SLL ) · Thông thường được dùng để làm cửa cấp gió hoặc hút gió. · Được dùng để lắp trên tường hoặc trần.
Supply Air Diffuser (SAD). Cửa lấy gió tươi (Nan chữ Z). Weather Proof Louver (WL). Cửa gió kiểu khe. Slot Linear Diffuser (SLD). Cửa gió hồi có lưới lọc bụi.
Round air diffuser. Miệng gió 1 lớp. Single defection air grille. Miệng gió 2 lớp. Double defection air grille. Miệng gió hẹp dài. Linear slot bar air grille.